Jul 14, 2025
Lộ trình PR - Định cư

Hướng dẫn định cư ngành Giáo dục Mầm non tại Úc | Cập nhật điểm EOI, khóa học và xu hướng lương 2025

分享:
 
幼教老師與學生

Năm 2025, giáo viên mầm non được Úc xếp vào danh sách nghề trọng điểm, mở ra cơ hội định cư dễ dàng với nhu cầu cao. Chính phủ đầu tư hơn 5 tỷ AUD phát triển ngành và nới lỏng chính sách, giúp du học sinh hoàn thành GD hoặc Thạc sĩ dễ đạt thẩm định nghề và visa 485.

Bài viết tổng hợp chính sách mới, lộ trình visa, điểm EOI, các trường nổi bật và xu hướng nghề giúp bạn tận dụng cơ hội định cư ngành giáo dục mầm non tại Úc.

 

Mục Lục

I. Vì sao Úc cực kỳ thiếu hụt giáo viên mầm non? – Phân tích 4 nguyên nhân chính

1. Nhu cầu giáo viên mầm non tăng mạnh



Khi các gia đình Úc ngày càng quan tâm tới giáo dục sớm, tỷ lệ trẻ đi học mầm non liên tục tăng. Chính phủ đã triển khai chương trình “Giáo dục mầm non miễn phí”, hỗ trợ trẻ 3–5 tuổi học tối đa 15 giờ mỗi tuần không mất phí. Năm 2025, hơn 5 tỷ AUD sẽ được đầu tư để nâng cấp hệ thống giáo dục mầm non, thúc đẩy nhu cầu tuyển dụng giáo viên và mở rộng cơ hội định cư ngành này.

2. Thiếu hụt giáo viên và tỷ lệ nghỉ việc cao

 

Theo báo cáo của Ủy ban Kỹ năng Úc (NSC) và ACECQA, hiện toàn quốc thiếu hơn 21.000 giáo viên mầm non, đặc biệt nghiêm trọng ở các vùng xa và vị trí chăm sóc trẻ 0–2 tuổi. Công việc giáo dục mầm non đòi hỏi nhiều thời gian, áp lực cao, khiến tỷ lệ nghỉ việc tăng và tình trạng kiệt sức nghề nghiệp trở nên phổ biến. Dù nhu cầu liên tục tăng, nguồn nhân lực vẫn khó đáp ứng đủ.

3. Nguồn giáo viên ở vùng xa vẫn thiếu nghiêm trọng, khó tuyển dụng kéo dài


Dù các trung tâm giáo dục mầm non mới liên tục được xây dựng trên toàn quốc, nhưng các vùng xa vẫn rơi vào tình trạng “có cơ sở vật chất nhưng thiếu người dạy”. Ngay cả ở đô thị, việc mở rộng trường lớp nhanh chóng cũng khiến việc tuyển giáo viên gặp nhiều khó khăn. Chính phủ dù đã hỗ trợ tiền thưởng di dời lên đến 10.000 AUD nhưng vẫn chưa thể giải quyết hiệu quả tình trạng thiếu hụt nhân lực.

 4. Đại dịch gây thiếu hụt nhân sự, phục hồi chậm



COVID-19 đã ảnh hưởng nặng nề đến ngành giáo dục mầm non tại Úc, khiến nhiều nhân viên bán thời gian chuyển việc hoặc nghỉ hẳn, quá trình đào tạo và thực tập bị gián đoạn, dẫn đến thiếu hụt giáo viên đủ điều kiện. Việc du học sinh quốc tế bị hạn chế nhập cảnh càng làm nguồn cung giáo viên giảm sút. Dù dịch đã lắng xuống, khoảng trống nhân lực vẫn chưa thể lấp đầy, dự kiến cần vài năm nữa mới phục hồi hoàn toàn.

 

II. Các lựa chọn định cư ngành giáo dục mầm non tại Úc

 

1. Giáo dục mầm non nằm trong danh sách nghề ưu tiên lâu dài, đa dạng lựa chọn định cư

幼教在所有移民清單上

Giáo viên mầm non (ANZSCO 241111) đã được xếp vào Danh sách nghề ưu tiên trung và dài hạn của Úc (MLTSSL) trong nhiều năm, mở ra nhiều lựa chọn định cư như visa 189 diện tay nghề độc lập, 190 bảo lãnh bang, 186 bảo lãnh doanh nghiệp, 491 bảo lãnh vùng miền và nhiều diện khác. Kết hợp học đúng ngành và đạt thẩm định nghề, đây là một trong những lộ trình định cư ổn định nhất hiện nay.

Các loại visa định cư phổ biến cho ngành giáo dục mầm non:

  • 189 – Visa tay nghề độc lập: Không cần bảo lãnh từ doanh nghiệp hay bang, tự do sinh sống tại bất kỳ đâu ở Úc.

  • 190 – Visa tay nghề bảo lãnh bang: Nhiều bang tiếp tục ưu tiên giáo viên mầm non.

  • 491 – Visa tay nghề bảo lãnh vùng miền (chính phủ hoặc người thân bảo lãnh): Điều kiện linh hoạt cho người chọn làm việc và sinh sống tại các vùng ưu tiên.

  • 482, 186, 187, 494 – Visa bảo lãnh doanh nghiệp và vùng miền: Dành cho ứng viên được doanh nghiệp hoặc vùng miền bảo lãnh việc làm.

Lộ trình phổ biến:
Chỉ cần học Cử nhân giáo dục mầm non (3 năm) hoặc Thạc sĩ (2 năm), bạn có thể xin visa 485 sau khi tốt nghiệp để lấy kinh nghiệm và hoàn tất thẩm định nghề nghiệp. Hãy chuẩn bị PTE sớm để tăng điểm EOI, không bị bỡ ngỡ khi cần “chạy nước rút” tiếng Anh. Nếu đã có visa 485, bạn cũng có thể hoàn thành thêm 1 năm Graduate Diploma để đủ điều kiện thẩm định nghề nghiệp và nộp hồ sơ định cư.

 

Tốt nghiệp Cử nhân/Thạc sĩ mầm non → 485 làm việc 2 năm → Đủ điều kiện thẩm định nghề nghiệp → Nộp EOI xin PR (189/190/491) hoặc đi theo diện doanh nghiệp bảo lãnh (482 → 186).

 

👉 Gợi ý đọc thêm:  [Tất tần tật về trường Anh ngữ tại Úc: Học phí, các loại khóa học & quy trình đăng ký] – Giải đáp chi tiết các lựa chọn khóa học tiếng Anh, giúp bạn nâng cao ngoại ngữ trước khi nộp hồ sơ ngành giáo dục mầm non.

 

2. Tốt nghiệp là đủ điều kiện thẩm định nghề nghiệp đầy đủ

 

幼教技術評估要求

Chỉ cần hoàn thành khóa Graduate Diploma, Thạc sĩ hoặc Cử nhân giáo dục mầm non được công nhận tại Úc và đủ 60 ngày thực tập (bao gồm giai đoạn trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ), bạn có thể nộp thẩm định nghề nghiệp với ACECQA mà không cần thêm kinh nghiệm làm việc. Đặc biệt, từ tháng 12/2024, nếu đã hoàn thành hơn 1 năm học cao đẳng/đại học tại Úc, bạn sẽ được miễn chứng chỉ tiếng Anh, giúp quá trình định cư trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

3. Điểm EOI nhận thư mời visa 189 chỉ từ 70; ngành giáo dục mầm non liên tục được ưu tiên trong các đợt mời visa 190

 

Theo dữ liệu mời visa 189 mới nhất (tháng 11/2024), ngành giáo dục mầm non chỉ cần 70 điểm EOI – thấp hơn nhiều so với các ngành “hot” như IT hay kỹ thuật. Phần lớn du học sinh chỉ cần hoàn thành 1 năm Graduate Diploma hoặc 2 năm Thạc sĩ, đạt thẩm định nghề ACECQA và IELTS 7.0 ở cả 4 kỹ năng là đã tích lũy đủ 70 điểm trở lên. Đồng thời, ngành này cũng liên tục nằm trong danh sách ưu tiên mời visa 190/491 của các bang; thậm chí chính quyền bang Victoria còn chủ động nhắc sinh viên ngành mầm non nộp EOI để kịp nhận lời mời mới.

  • 幼教189簽證70分獲邀
  • 維州優先邀請幼教

 

III. Thực trạng và xu hướng phát triển ngành

1. Tổng quan về mức lương ngành giáo dục mầm non (theo số liệu Seek & Talent 2025)

Lương giáo viên mầm non tại Úc năm 2025 trung bình 80.000–95.000 AUD/năm. Giáo viên mới nhận từ 65.000 AUD, người có kinh nghiệm trên 5 năm có thể trên 105.000 AUD. Làm việc ở vùng xa còn được trợ cấp thêm.

2. Tình trạng thiếu hụt giáo viên mầm non tại các bang ở Úc

各州幼教缺工狀況

Giáo viên mầm non (ANZSCO 241111) liên tục nằm trong danh sách “nghề thiếu hụt” toàn quốc tại Úc từ 2021–2024 (Jobs and Skills Australia).

  • Thiếu nhân lực lâu dài, mọi bang đều cần: Giáo viên mầm non luôn là nghề được săn đón, kể cả ở Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, Perth và các vùng xa.

  • Ưu thế định cư: Nghề này ổn định trong danh sách ưu tiên (MLTSSL), điều kiện xin visa thuận lợi, ít cạnh tranh, nhiều hỗ trợ về học bổng, visa, cộng điểm vùng.

  • Tăng trưởng mạnh: Dự báo đến 2026, ngành sẽ tăng trưởng 21,6% với hơn 30.000 việc làm mới, đặc biệt khan hiếm tại 5 thành phố lớn.

Chính phủ Úc đẩy mạnh chính sách “giáo dục sớm toàn dân”, nhu cầu giáo viên tăng vọt cùng dân số và sự quan tâm của phụ huynh, mở ra cơ hội việc làm và định cư chưa từng có cho ngành mầm non.

Thành Phố (Bang)

Chính sách trọng điểm

Xu hướng tuyển dụng và phát triển

Nguồn tin chính thống

Sydney (NSW)

  • Ngân sách năm 2024–25 đầu tư 1,82 tỷ AUD vào lĩnh vực giáo dục mầm non

  • Dự kiến đến năm 2027 sẽ xây thêm 100 trung tâm mầm non công lập, phục vụ 9.000 trẻ em

  • Số lượng vị trí giáo viên và nhân sự hành chính công lập tăng mạnh

  • Đẩy mạnh chương trình “phổ cập giáo dục mầm non”, nhu cầu lớn đối với giáo viên mầm non và nhân sự quản lý có bằng cấp

NSW Department of Education

Melbourne (Victoria)

  • Từ năm 2025, xây mới hoặc mở rộng 20 trường mầm non, bổ sung 2.600 chỗ học

  • Triển khai chương trình Pre-Prep mới, dần áp dụng giáo dục mầm non 30 giờ/tuần cho trẻ 4 tuổi

  • Các khu vực vùng xa như Ballarat, Bendigo do dân số chuyển đến tăng nhanh nên rất thiếu nguồn lực giáo dục, nhu cầu tuyển dụng giáo viên tăng mạnh

  • Chính phủ tăng cường hỗ trợ đào tạo giáo viên, khuyến khích chuyển đổi nghề nghiệp và học nâng cao

Victorian Government

Brisbane (Queensland)

  • Ngành giáo dục mầm non tiếp tục mở rộng, nhất là ở vùng ngoại ô xa và cộng đồng người bản địa

  • Tăng cường đào tạo và tuyển dụng giáo viên về giáo dục đặc biệt, song ngữ và năng lực hiểu biết văn hóa

  • Ưu tiên phát triển chế độ làm việc linh hoạt và ứng dụng công nghệ số trong giảng dạy để tăng sức hút cho ngành

  • Chính phủ đầu tư 120 triệu AUD cho chương trình công nhận chuyên môn và giữ chân giáo viên mầm non

Queensland Government

 

Adelaide (South Australia)

 

  • Đầu tư 96,6 triệu AUD triển khai chương trình “giáo dục mầm non cho trẻ 3 tuổi”, cung cấp 30 giờ học/tuần

  • Kế hoạch sẽ được thực hiện dần từ 2026 đến 2032, mục tiêu phổ cập toàn bang vào năm 2032

  • Hiện có khoảng 27% trung tâm mầm non chưa có đủ giáo viên đạt chuẩn, tuyển dụng rất khó khăn, đặc biệt ở vùng xa

  • Áp dụng các chính sách thưởng lương, hỗ trợ đào tạo và cộng điểm vùng xa để thu hút giáo viên

South Australia Government

 

Perth (Western Australia)

 

  • Năm 2024, các tổ chức tư nhân đầu tư hơn 8,4 triệu AUD để xây dựng thêm nhiều trung tâm giáo dục mầm non

  • Các tập đoàn giáo dục tư thục và chuỗi trung tâm mầm non trở thành những nhà tuyển dụng lớn nhất ngành

  • Ngoài bằng cấp, tuyển dụng giáo viên mầm non ngày càng chú trọng kỹ năng giao tiếp, sự thân thiện và khả năng thích nghi văn hóa

  • Các trung tâm ưu tiên chế độ làm việc linh hoạt và tạo cơ hội thăng tiến nghề nghiệp

Western Australian Government

 

IV. Lựa chọn ngành học & khóa học đề xuất: Graduate Diploma, Thạc sĩ và Cử nhân giáo dục mầm non tại Úc


Danh sách trường đào tạo Graduate Diploma ngành giáo dục mầm non

Vì chỉ cần hoàn thành 1 năm học đúng ngành là đủ điều kiện thẩm định nghề, nhiều bạn chọn học Graduate Diploma (GD) ngành giáo dục mầm non. Tuy nhiên, GD không thể dùng để xin visa du học riêng lẻ, nên chỉ phù hợp với những bạn đã có visa 485.

Ai nên chọn lộ trình này?
Nếu bạn đã tốt nghiệp Cử nhân hoặc Thạc sĩ các ngành không thuộc danh sách ưu tiên định cư, hoặc ngành có điểm cạnh tranh cao, bạn có thể chuyển sang học GD ngành giáo dục mầm non để mở rộng cơ hội định cư.

 

Tên trường

Khóa học

Kỳ nhập học

Cơ sở đào tạo

 

Chứng nhận ACECQA

 

 

Học phí/năm

 

Đại học RMIT (Royal Melbourne Institute of Technology)RMIT)

Graduate Diploma in Early Childhood Education

Tháng 2, Tháng 7

Melbourne Bundoora (có thể học online)

AU$36,480

Đại Học Deakin

Graduate Diploma of Early Childhood Education

Tháng 3

Melbourne Burwood

AU$28,800

(đã giảm 20%)

Đại học Swinburne

Graduate Diploma of Early Childhood Teaching

Tháng 1, Tháng 4, Tháng 7, Tháng 9

Melbourne Hawthorn (có thể học online)

AU$27,104

(sau khi giảm 20%)

Đại học Central Queensland(CQU)

Graduate Diploma of Early Childhood Education and Care

Tháng 3, Tháng 7

Học Online

AU$22,500

(sau khi giảm 25%)

Đại học Southern Cross(SCU)

Graduate Diploma of Education (Early Childhood)

Tháng 3, Tháng 7, Tháng 9, Tháng 10

Gold Coast / Melbourne / Perth / Sydney (có thể học online)

AU$25,000

(giá ưu đãi Access25)

Đại học Victoria(VU)

Graduate Diploma in Early Childhood Education

Tháng 2, Tháng 4, Tháng 7, Tháng 9

Melbourne CBD / Sydney / Brisbane / học online

AU$25,760

(sau khi giảm 20%)

 

Thạc sĩ – Master of Teaching (Early Childhood)

Ai phù hợp với chương trình này:

1. Những bạn chưa từng du học Úc, quan tâm ngành giáo dục mầm non hoặc đang cân nhắc định cư

2. Sinh viên vừa tốt nghiệp Cử nhân/Thạc sĩ và chưa xin visa 485

Trường học Tên khóa học (tiếng Anh) Thời gian nhập học Cơ sở đào tạo Banbg Chứng Chỉ ACECQA Học phí/năm (2025) Yêu cầu tiếng Anh
Western Sydney University (Đại Học Western Sydney) Master of Teaching (Early Childhood and Primary) Tháng 3, Tháng 7 Bankstown City NSW AU$33,400 IELTS 7.5 (Nói/Nghe: 8.0; Viết/Đọc: 7.0) hoặc PTE 78 (Nói/Nghe: 79; Viết/Đọc: 65)
Australian Catholic University(Đại Học ACU) Master of Teaching (Early Childhood and Primary) Tháng 2, Tháng 7 Melbourne, Strathfield NSW, VIC AU$28,728 IELTS 7.5 (Nói/Nghe: 8.0; Viết/Đọc: 7.0) hoặc PTE 79 (Nói/Nghe: 79; Viết/Đọc: 65)
University of Melbourne (Đại Học Melbourne) Master of Teaching (Early Childhood and Primary) Tháng 3 Parkville VIC AU$49,716 IELTS 7.5 (Nói/Nghe: 8.0; Viết/Đọc: 7.0) hoặc PTE 78+ (Nói/Nghe: 82; Viết: 75; Đọc: 72)
University of Sydney (Đại Học Sydney) Master of Teaching (Early Childhood) Tháng 2 Sydney NSW AU$51,500 IELTS 7.5 (Nói/Nghe: 8.0; Viết/Đọc: 7.0) hoặc PTE 76 (Nói/Nghe: 79; Viết/Đọc: 68)
Macquarie University (Đại Học Macquarie) Master of Teaching (Birth to Five Years) Tháng 2 North Ryde NSW AU$37,400 IELTS 7.5 (Nói/Nghe: 8.0; Viết/Đọc: 7.0) hoặc PTE 75 (Nói/Nghe: 66; Viết/Đọc: 82)
Charles Darwin University (Đại Học Charles Darwin) Master of Teaching Early Childhood Tháng 3, Tháng 7, Tháng 11 Casuarina(Darwin) NT AU$29,784 IELTS 7.0 (4 kỹ năng đều 7.0) hoặc PTE 65 (4 kỹ năng đều 65)
Flinders University (Đại Học Finders) Master of Teaching (Early Childhood) Tháng 3 Bedford Park SA AU$36,300 IELTS 7.0 (4 kỹ năng đều 7.0) hoặc PTE 65 (4 kỹ năng đều 65))
Queensland University of Technology Đại Học QUT) Master of Teaching (Early Childhood) Tháng 2 Kelvin Grove QLD AU$34,800 IIELTS 7.5 (Nói/Nghe: 8.0; Viết/Đọc: 7.0) hoặc PTE 73 (Nói/Nghe: 79; Viết/Đọc: 65)
Southern Cross University(Đại Học Southern Cross) Master of Teaching (Early Childhood) Tháng 3, Tháng 6, Tháng 8, Tháng 10 Gold Coast, Melbourne, Perth, Sydney QLD, VIC, WA, NSW

AU$25,000

 

IELTS 7.0 (4 kỹ năng đều 7.0) hoặc PTE 65 (4 kỹ năng đều 65)

 

Cử Nhân - Bachelor of Early Childhood Education

Do ngành giáo dục mầm non không còn yêu cầu tiếng Anh khi thẩm định nghề nghiệp, nên yêu cầu đầu vào bậc Cử nhân đã được hạ xuống IELTS 6.5, mỗi kỹ năng không dưới 6.0.

Phù hợp với:

  • Người có trình độ học vấn cao nhất là tốt nghiệp THPT và có kế hoạch định cư Úc.

University Course Name (English) Duration Intake Campus State ACECQA Accreditation  Annual Tuition Fee (2025) English Requirements
Đại học Victoria(VU) Bachelor of Early Childhood Education - Cử nhân Giáo dục Mầm non

3 năm

Tháng 2, Tháng 4, Tháng 7, Tháng 9

Học trực tiếp tại cơ sở: City Tower,

VU Brisbane, VU Sydney (Online)

VIC、NSW、QLD AU$32,200

IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0)

 

Học viện Melbourne Polytechnic Bachelor of Early Childhood Education - Cử nhân Giáo dục Mầm non 3 năm Tháng 2,Tháng 7 Học trực tiếp tại cơ sở: Preston VIC AU$22,640 IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.5)
Đại học  Swinburne (Swinburne Uni) Bachelor of Education (Early Childhood Teaching) - Cử nhân Giáo dục Mầm non 4 năm Tháng 2, Tháng 7 Hawthorn, (Online) VIC AU$32,800 IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0)
Đại học Australian Catholic University  (ACU) Bachelor of Early Childhood Education - Cử nhân Giáo dục Mầm non (0–5 tuổi) 4 năm Tháng 2, Tháng 7 Học trực tiếp tại cơ sở: Melbourne, Brisbane, Strathfield VIC、QLD、NSW AU$28,728 IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.5) hoặc PTE 58 (không kỹ năng nào dưới 58)
Đại học Deakin (Deakin Uni) Bachelor of Early Childhood Education - Bachelor of Education - Cử nhân Giáo dục Mầm non 3 năm tháng 3 Học trực tiếp tại cơ sở: Burwood (Melbourne) VIC AU$35,400 IELTS 7.0 (không kỹ năng nào dưới 6.5)
Đại học Federation (Federation University) Bachelor of Education - Cử nhân Giáo dục (Early Childhood Education) 3 năm Tháng 2, Tháng 7 Học trực tiếp tại cơ sở: Berwick,
Gippsland,
Mt Helen
VIC AU$28,900 IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0)

Đại học Southern Cross

(SCU)

Bachelor of Early Childhood Education - Cử nhân Giáo dục Mầm non 3 năm Tháng 3, Tháng 6, Tháng 11 Học trực tiếp tại cơ sở: Gold Coast QLD AU$25,000 IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.5)

 

👉 Đề xuất đọc: “Hướng dẫn toàn diện về các trường nghề Úc 2025|Phân tích chi tiết về chương trình VET, TAFE và định cư diện tay nghề” – Giải thích rõ các loại hình trường, ngành học nổi bật và nhóm đối tượng phù hợp với giáo dục nghề.

 

V. Các câu hỏi thường gặp về định cư ngành giáo dục mầm non

 

Q1. Điểm EOI cần thiết để định cư Úc ngành giáo dục mầm non là bao nhiêu?
A: Hiện tại, điểm EOI tối thiểu để nhận thư mời visa 189 cho giáo viên mầm non chỉ là 70 điểm, thấp hơn nhiều so với các ngành hot như IT, kỹ thuật. Do đó, cơ hội định cư dễ dàng hơn.

Q2. Làm thế nào để vượt qua thẩm định kỹ năng nghề nghiệp ngành giáo dục mầm non?
A: Hoàn thành khóa Graduate Diploma (GD), Thạc sĩ hoặc Cử nhân được công nhận tại Úc cùng với ít nhất 60 ngày thực tập (bao gồm giai đoạn chăm sóc trẻ sơ sinh) là đủ điều kiện nộp hồ sơ thẩm định với ACECQA, không cần thêm kinh nghiệm làm việc.

Q3. Sự khác biệt giữa GD, Thạc sĩ và Cử nhân ngành giáo dục mầm non?
A: GD kéo dài 1 năm, phù hợp với người đã có visa 485; Thạc sĩ 2 năm, dành cho sinh viên quốc tế lần đầu; Cử nhân 3 năm, thích hợp cho học sinh tốt nghiệp THPT hoặc muốn đổi nghề.

Q4. Mức lương trung bình của giáo viên mầm non tại Úc là bao nhiêu?
A: Theo số liệu từ Seek và Talent, mức lương trung bình từ 80.000 đến 95.000 AUD/năm, giáo viên có kinh nghiệm trên 5 năm có thể trên 105.000 AUD, vùng xa còn nhận phụ cấp thêm.

Q5. Nếu đang có visa 485, có thể học GD để định cư không?
A: Hoàn toàn có thể! Nếu hoàn thành GD và thực tập trong thời gian visa 485 còn hiệu lực, bạn sẽ đủ điều kiện thẩm định nghề và có thể xin visa kỹ năng 189 hoặc 190.

 

VI. Kết luận 

2025–2026 Thời điểm vàng định cư ngành giáo dục mầm non tại Úc

Nhờ xu hướng cải cách giáo dục toàn cầu và thay đổi dân số Úc, ngành giáo dục mầm non trở thành lĩnh vực hiếm hoi vừa được nhà nước hỗ trợ mạnh mẽ, vừa mở rộng quy mô việc làm và tạo điều kiện thuận lợi cho định cư. Dự báo đến 2026, ngành này sẽ tăng trưởng hơn 21,6%, từ thành thị đến vùng xa đều cần nhân lực giáo viên mầm non. Họ không chỉ là nền tảng cho hệ thống giáo dục mà còn là đối tượng ưu tiên được giữ lại và phát triển.

Nếu bạn mong muốn:

  • Tham gia vào ngành nghề có ý nghĩa, nhân văn và không ngừng phát triển;

  • Hoàn thành lộ trình định cư Úc rõ ràng, minh bạch và khả thi;

  • Đồng thời tích lũy kinh nghiệm quốc tế và tăng sức cạnh tranh nghề nghiệp;

thì năm 2025–26 chính là thời điểm thích hợp để bắt đầu hành trình ngành giáo dục mầm non tại Úc. Hãy đặt lịch tư vấn ngay hôm nay để nắm chắc cơ hội trong “cửa sổ vàng” định cư năm 2025!

  • web
  • website-image-template

Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer)

  1. Bài viết do Level Up Studies cung cấp nhằm chia sẻ thông tin du học và định cư Úc, chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc di trú chính thức. Vui lòng tham khảo thông tin từ Bộ Nội vụ Úc và các trường liên quan.

  2. Mức lương và cơ hội việc làm thay đổi theo thị trường, dữ liệu từ nguồn công khai như Seek, Talent. Công ty không đảm bảo bạn sẽ đạt vị trí hoặc mức lương cụ thể.

  3. Kết quả visa phụ thuộc cá nhân, không bảo đảm dù đủ điều kiện. Chúng tôi có đại diện di trú đăng ký (MARA: 1790845) và tư vấn viên du học có giấy phép (QEAC #2822) nhưng quyết định cuối cùng thuộc chính phủ Úc.

  4. Chính sách visa, học phí, khai giảng và yêu cầu có thể thay đổi. Thông tin trong bài chỉ để tham khảo, vui lòng xác nhận với trường hoặc tư vấn viên.

  5. Công ty không chịu trách nhiệm cho quyết định bên thứ ba như xét tuyển, xét visa hay thẩm định nghề. Người nộp đơn nên cân nhắc và hỏi ý kiến chuyên gia để lựa chọn phù hợp.

Number verification

Please click the numbers in order from smallest to largest