Bảo lãnh bang Victoria 2026–27: Phí mới 190/491, thang điểm VPT và ngành ưu tiên
Ngày 13/10/2026, Chính phủ bang Victoria đã công bố cách vận hành Chương trình bảo lãnh tay nghề 2026–27 (visa 190 và 491). Có hai thay đổi lớn: lần đầu tiên Victoria thu phí, và mọi hồ sơ đăng ký quan tâm (ROI) giờ được xếp hạng bằng thang điểm mới Victorian Points Test (VPT). Victoria cũng công bố bốn ngành ưu tiên: y tế, trợ giúp xã hội, giáo dục và xây dựng.
Cập nhật mới nhất (03/11/2026): Victoria đã mở nhận ROI cho visa 190 từ ngày 26/10/2026, với 900 suất trong năm 2026–27. Visa 491 chưa mở và số suất chưa được chốt.
Nếu bạn đang du học tại Melbourne, đang giữ visa 485 hoặc dự định dùng bảo lãnh bang Victoria làm con đường định cư (PR), bài viết này tổng hợp mức phí chính thức, toàn bộ bảng điểm VPT, cách mời hồ sơ và danh sách ngành ưu tiên.
Nội dung bài viết
- Tổng quan bảo lãnh bang Victoria 2026–27
- So sánh quy định cũ và mới: 2025–26 và 2026–27
- Phí mới: ROI và hồ sơ đề cử
- Quy định hoàn phí và thanh toán
- Thang điểm VPT: 7 tiêu chí
- Khai báo thu nhập và ví dụ tính điểm VPT
- Victoria mời hồ sơ như thế nào
- Ngành và nghề ưu tiên 2026–27
- Điều kiện và các bước visa 190
- Visa 491: tình trạng hiện tại
- Những việc bạn có thể chuẩn bị ngay
- Câu hỏi thường gặp
Tổng quan bảo lãnh bang Victoria 2026–27
| Hạng mục | Chương trình 2026–27 |
| Ngày công bố | 13/10/2026 (trang Live in Melbourne) |
| Số suất | 190: 900 suất (2025–26: 2.700 suất). 491: chưa chốt (2025–26: 700 suất) |
| Phí | Lần đầu thu phí: ROI 60 AUD; nếu được mời, hồ sơ đề cử 180 AUD (cộng thêm 10% GST nếu thanh toán khi đang ở Úc) |
| Cách xếp hạng | Thang điểm VPT gồm 7 tiêu chí, tối đa 950 điểm. Điểm từng tiêu chí nay đã được công bố và không có điểm chuẩn cố định |
| Cách mời | Hai hướng song song: điểm cao nhất toàn bộ, và điểm cao nhất trong từng ngành ưu tiên |
| Ngành ưu tiên | Y tế, trợ giúp xã hội, giáo dục (bao gồm mầm non), xây dựng (chuyên gia và thợ tay nghề) |
| ROI cũ | Không được chuyển sang. Phải nộp ROI mới cho năm 2026–27 |
| Ngày mở | 190: mở nhận ROI từ 26/10/2026. 491: chưa mở, chưa nhận ROI. Chưa công bố ngày đóng, và ROI có thể đóng trước 30/06/2027 |
So sánh quy định cũ và mới: 2025–26 và 2026–27
Chương trình 2026–27 thay đổi số suất, chi phí và cách chọn hồ sơ.
| Hạng mục | 2025–26 | 2026–27 |
| Số suất | 190: 2.700 491: 700 |
190: 900 491: chưa chốt |
| Tình trạng | 190 và 491 đều mở. Ngừng nhận ROI mới từ 28/04/2026 | 190 mở nhận ROI từ 26/10/2026. 491 chưa nhận ROI |
| Phí của bang | ROI và đề cử đều miễn phí | ROI 60 AUD. Hồ sơ đề cử 180 AUD (có GST là 66 AUD và 198 AUD) |
| ROI cũ | ROI 2024–25 vẫn có hiệu lực trong 2025–26 | Không chuyển sang. ROI chỉ có hiệu lực trong năm chương trình đã nộp |
| Xếp hạng | Bảy tiêu chí, không công bố điểm | Vẫn bảy tiêu chí, xếp theo tổng điểm VPT, có công bố điểm, không có điểm chuẩn cố định |
| Cách mời | Xếp hạng chung, ưu tiên một số nghề trong ngành ưu tiên | Điểm cao nhất toàn bộ, cùng điểm cao nhất trong từng ngành hoặc nhóm ưu tiên |
| Ngành ưu tiên | Y tế, dịch vụ xã hội, giáo dục, xây dựng, năng lượng mới, sản xuất tiên tiến; visa 491 có thêm nhà hàng khách sạn và du lịch | Y tế, trợ giúp xã hội, giáo dục và xây dựng: 101 nghề |
| Điểm vợ/chồng | Không tính nếu vợ/chồng là công dân hoặc PR Úc. Trang ROI không nêu điều kiện về nghề | Chỉ được 50 điểm khi đủ cả ba điều kiện, gồm vợ/chồng làm nghề thuộc ngành ưu tiên |
| Thu nhập tại Victoria | Là tiêu chí xếp hạng cho người ở Úc, không công bố điểm | Tính điểm từ 80.000 AUD và đạt 150 điểm từ 170.000 AUD trở lên |
Năng lượng mới, sản xuất tiên tiến, nhà hàng khách sạn và du lịch không có trong danh sách ưu tiên 2026–27. Mọi nghề đủ điều kiện vẫn được nộp ROI, nhưng không đi theo hướng ngành ưu tiên.
Phí mới: ROI và hồ sơ đề cử
| Loại phí | Chưa gồm GST | Đã gồm GST |
| Đăng ký quan tâm (ROI) | 60 AUD | 66 AUD |
| Hồ sơ đề cử visa 190 | 180 AUD | 198 AUD |
| Hồ sơ đề cử visa 491 | 180 AUD | 198 AUD |
- GST: 10% GST chỉ áp dụng nếu bạn đang ở Úc khi thanh toán. Người nộp từ nước ngoài trả mức chưa gồm GST.
- Phí ROI chỉ thu một lần mỗi năm chương trình. Nếu rút và nộp lại ROI trong cùng năm, bạn không phải trả lại.
- Phí hồ sơ đề cử chỉ phải trả khi bạn được mời và nộp hồ sơ đề cử.
- Đây là phí của chính phủ bang Victoria, chưa bao gồm lệ phí visa của Bộ Nội vụ Úc (Home Affairs).
Quy định hoàn phí và thanh toán
- Phí thường không được hoàn, kể cả khi ROI không được mời hoặc hồ sơ đề cử bị từ chối, bị rút hoặc bạn không nhận đề cử.
- Phí có thể được hoàn nếu có lỗi hành chính hoặc kỹ thuật, hoặc khi không thể cung cấp dịch vụ. Tiền hoàn về thẻ đã thanh toán.
- Mỗi lần nộp hồ sơ đề cử đều phải trả phí. Phí ROI chỉ thu một lần mỗi năm chương trình, nên rút rồi nộp lại trong cùng năm không mất thêm phí.
- Chỉ nhận Visa và Mastercard. Sao kê hiển thị VIC Migration.
- Khai sai vị trí và bị tính GST không phải là lý do để được hoàn phí.
Thang điểm VPT: 7 tiêu chí
Victoria dùng VPT để xếp hạng mọi ROI từ cao xuống thấp. VPT tách biệt với thang điểm của Home Affairs: EOI trên SkillSelect vẫn cần tối thiểu 65 điểm, còn VPT chỉ quyết định ai được Victoria mời trước. Theo Victoria, VPT ưu tiên ứng viên trẻ, trình độ cao và tiếng Anh tốt. Điểm của bạn được tính từ thông tin trong EOI và ROI, vì vậy hãy giữ EOI chính xác và cập nhật.
1. Tuổi (tối đa 300 điểm)
| Tuổi | Điểm | Tuổi | Điểm |
| 18 | 265 | 35 | 210 |
| 19 | 282 | 36 | 196 |
| 20–29 | 300 | 37 | 180 |
| 30 | 286 | 38 | 166 |
| 31 | 270 | 39 | 150 |
| 32 | 256 | 40 | 136 |
| 33 | 240 | 41 | 106 |
| 34 | 226 | 42 / 43 / 44 | 76 / 46 / 16 |
2. Tiếng Anh (tối đa 200 điểm)
| Trình độ | Điểm |
| Competent | 0 |
| Proficient | 100 |
| Superior | 200 |
3. Kinh nghiệm trong nghề đề cử (tối đa 100 điểm)
| Số năm | Điểm |
| 0 năm | 0 |
| 1 năm | 20 |
| 2–3 năm | 40 |
| 4–5 năm | 60 |
| 6–7 năm | 80 |
| Trên 8 năm | 100 |
4. Học vấn (tối đa 100 điểm)
| Bằng cấp | Điểm |
| Khác | 25 |
| Cử nhân / Honours | 50 |
| Thạc sĩ | 75 |
| Tiến sĩ | 100 |
5. Cấp độ kỹ năng của nghề (tối đa 50 điểm)
Nghề thuộc Skill Level 1 được 50 điểm; Skill Level 2 hoặc 3 được 0 điểm. Bạn có thể kiểm tra cấp độ kỹ năng của nghề trên danh sách nghề của Bộ Nội vụ Úc.
6. Kỹ năng của vợ/chồng (tối đa 50 điểm)
Bạn chỉ được 50 điểm khi đáp ứng cả ba điều kiện: đã khai 10 điểm kỹ năng vợ/chồng trong EOI, vợ/chồng có tên trong hồ sơ visa bảo lãnh bang, và nghề của vợ/chồng thuộc nhóm ngành ưu tiên hiện hành. Các trường hợp khác (kể cả độc thân hoặc vợ/chồng là người Úc) được 0 điểm.
7. Thu nhập hằng năm từ công việc tay nghề tại Victoria (tối đa 150 điểm)
| Thu nhập năm (AUD) | Điểm | Thu nhập năm (AUD) | Điểm |
| 80.000–84.999 | 8 | 125.000–129.999 | 79 |
| 85.000–89.999 | 16 | 130.000–134.999 | 87 |
| 90.000–94.999 | 24 | 135.000–139.999 | 95 |
| 95.000–99.999 | 32 | 140.000–144.999 | 103 |
| 100.000–104.999 | 39 | 145.000–149.999 | 111 |
| 105.000–109.999 | 47 | 150.000–154.999 | 118 |
| 110.000–114.999 | 55 | 155.000–159.999 | 126 |
| 115.000–119.999 | 63 | 160.000–164.999 | 134 |
| 120.000–124.999 | 71 | 165.000–169.999 | 142 |
| (Dưới 80.000: không có điểm) | Từ 170.000 trở lên | 150 | |
Tổng điểm tối đa là 950 điểm (300 + 200 + 100 + 100 + 50 + 50 + 150). Thu nhập chỉ tính từ công việc tay nghề hiện tại ở Victoria; xem hướng dẫn Annual Earnings Estimation trên Live in Melbourne.
Tổng điểm VPT từ 41 đến 950. Người sống ở nước ngoài không được khai thu nhập tại Victoria, nên điểm tối đa của họ là 800.
Khai báo thu nhập và ví dụ tính điểm VPT
- Chỉ người đang sống và làm việc tại Victoria mới được khai thu nhập. Người sống ở nước ngoài không được khai.
- Công việc phải là việc làm có kỹ năng cấp 1, 2 hoặc 3 theo ANZSCO, với chủ lao động có địa điểm thực tế tại Victoria. Không chấp nhận văn phòng ảo hoặc văn phòng đại diện. Công việc không cần trùng với nghề đề cử.
- Thông thường dùng lương cơ bản. Khai thu nhập quá cao có thể khiến hồ sơ đề cử bị từ chối.
- Nếu có nhiều việc, chỉ tính công việc đủ điều kiện có thu nhập cao nhất.
- Khi được mời, cần có hợp đồng lao động, mô tả công việc, phiếu lương ít nhất bốn tuần gần nhất và sao kê hưu bổng. Thu nhập nhà thầu có thể được chấp nhận nếu có hóa đơn thuế, hợp đồng, Notice of Assessment và tờ khai thuế gần nhất.
| Được khai | Không được khai |
| Tiền lương, không gồm hưu bổng | Hưu bổng bắt buộc do chủ lao động đóng |
| Khoản trả trong thời gian nghỉ phép | Việc không có kỹ năng như hành chính, bán lẻ, lái xe, lao động phổ thông, dọn dẹp và giao hàng |
| Phụ cấp làm cuối tuần, ngày lễ, ngoài giờ thường | Phụ cấp ăn uống, xe, đồng phục hoặc đi lại |
| Hoa hồng, chỉ cho vị trí bán hàng | Thưởng ký hợp đồng và thưởng một lần cho vị trí không bán hàng |
| Khoản salary sacrifice | Tăng ca, cổ phần, học bổng, khoản hoàn tiền và phúc lợi phi tiền tệ |
Ví dụ tính điểm VPT
Đây là tính toán của chúng tôi dựa trên bảng điểm chính thức, không cho biết số điểm đó có được mời hay không.
| Hồ sơ | Cách tính | Tổng |
| 28 tuổi, Proficient, 4–5 năm, cử nhân, nghề cấp 1, ở nước ngoài | 300 + 100 + 60 + 50 + 50 | 560 |
| 32 tuổi, Proficient, 4–5 năm, cử nhân, nghề cấp 1, thu nhập 100.000 AUD | 256 + 100 + 60 + 50 + 50 + 39 | 555 |
| 40 tuổi, Superior, hơn 8 năm, thạc sĩ, nghề cấp 1, ở nước ngoài | 136 + 200 + 100 + 75 + 50 | 561 |
| 35 tuổi, Competent, 6–7 năm, cử nhân, nghề cấp 1, ở nước ngoài | 210 + 0 + 80 + 50 + 50 | 390 |
Victoria mời hồ sơ như thế nào
Khi nộp ROI, bạn được xét theo cả hai hướng:
- Cạnh tranh nhất: mỗi đợt, các ROI có tổng điểm VPT cao nhất trong tất cả các nghề đủ điều kiện sẽ được mời.
- Ngành ưu tiên: mỗi đợt, các ROI có điểm VPT cao nhất trong từng ngành ưu tiên (hoặc nhóm ngành) sẽ được mời.
- Không có điểm cắt cố định. Kết quả phụ thuộc vào số lượng ROI và chỉ tiêu tại thời điểm đó; Victoria không trả lời về khả năng được mời của từng người.
- Victoria không ưu tiên vì hoàn cảnh cá nhân như tuổi hay visa sắp hết hạn.
- Được mời hoặc được đề cử không đảm bảo visa sẽ được cấp.
Ngành và nghề ưu tiên 2026–27
Danh sách 2026–27 có 4 ngành ưu tiên và 101 nghề: y tế 59, trợ giúp xã hội 6, giáo dục 5, xây dựng 31. Bảng dưới giữ tên nghề tiếng Anh chính thức để bạn đối chiếu với mã ANZSCO. Nghề trong danh sách vẫn phải có trong danh sách nghề của Bộ Nội vụ cho visa đó.
Y tế (59)
| ANZSCO | Tên nghề (tiếng Anh) |
| 251211 | Medical Diagnostic Radiographer |
| 251212 | Medical Radiation Therapist |
| 251213 | Nuclear Medicine Technologist |
| 251214 | Sonographer |
| 251411 | Optometrist |
| 251511 | Hospital Pharmacist |
| 251912 | Orthotist or Prosthetist |
| 252411 | Occupational Therapist |
| 252511 | Physiotherapist |
| 252611 | Podiatrist |
| 252711 | Audiologist |
| 252712 | Speech Pathologist |
| 253311 | Specialist Physician (General Medicine) |
| 253314 | Medical Oncologist |
| 253317 | Intensive Care Specialist |
| 253318 | Neurologist |
| 253321 | Paediatrician |
| 253399 | Specialist Physicians nec |
| 253312 | Cardiologist |
| 253313 | Clinical Haematologist |
| 253315 | Endocrinologist |
| 253316 | Gastroenterologist |
| 253322 | Renal Medicine Specialist |
| 253323 | Rheumatologist |
| 253324 | Thoracic Medicine Specialist |
| 253411 | Psychiatrist |
| 253512 | Cardiothoracic Surgeon |
| 253511 | Surgeon |
| 253513 | Neurosurgeon |
| 253514 | Orthopaedic Surgeon |
| 253515 | Otorhinolaryngologist |
| 253516 | Paediatric Surgeon |
| 253517 | Plastic and Reconstructive Surgeon |
| 253518 | Urologist |
| 253521 | Vascular Surgeon |
| 253912 | Emergency Medicine Specialist |
| 253913 | Obstetrician and Gynaecologist |
| 253917 | Diagnostic and Interventional Radiologist |
| 253914 | Ophthalmologist |
| 253915 | Pathologist |
| 254111 | Midwife |
| 254211 | Nurse Educator |
| 254212 | Nurse Researcher |
| 254311 | Nurse Manager |
| 254411 | Nurse Practitioner |
| 254412 | Registered Nurse (Aged Care) |
| 254413 | Registered Nurse (Child and Family Health) |
| 254414 | Registered Nurse (Community Health) |
| 254415 | Registered Nurse (Critical Care and Emergency) |
| 254416 | Registered Nurse (Developmental Disability) |
| 254417 | Registered Nurse (Disability and Rehabilitation) |
| 254418 | Registered Nurse (Medical) |
| 254421 | Registered Nurse (Medical Practice) |
| 254422 | Registered Nurse (Mental Health) |
| 254423 | Registered Nurse (Perioperative) |
| 254424 | Registered Nurse (Surgical) |
| 254425 | Registered Nurse (Paediatrics) |
| 254499 | Registered Nurses nec |
| 411213 | Dental Technician |
Trợ giúp xã hội (6)
| ANZSCO | Tên nghề (tiếng Anh) |
| 272311 | Clinical Psychologist |
| 272313 | Organisational Psychologist |
| 272312 | Educational Psychologist |
| 272399 | Psychologists nec |
| 272511 | Social Worker |
| 272613 | Welfare Worker |
Giáo dục: Giáo viên (4)
| ANZSCO | Tên nghề (tiếng Anh) |
| 241311 | Middle School Teacher |
| 241411 | Secondary School Teacher |
| 241511 | Special Needs Teacher |
| 241599 | Special Education Teachers nec |
Giáo dục: Giáo dục mầm non (1)
| ANZSCO | Tên nghề (tiếng Anh) |
| 241111 | Early Childhood (Pre-primary School) Teacher |
Xây dựng: Chuyên gia xây dựng (6)
| ANZSCO | Tên nghề (tiếng Anh) |
| 233212 | Geotechnical Engineer |
| 234412 | Geophysicist |
| 234413 | Hydrogeologist |
| 133111 | Construction Project Manager |
| 232212 | Surveyor |
| 232214 | Other Spatial Scientist |
Xây dựng: Thợ xây dựng (25)
| ANZSCO | Tên nghề (tiếng Anh) |
| 333111 | Glazier |
| 331111 | Bricklayer |
| 331112 | Stonemason |
| 334111 | Plumber (General) |
| 334112 | Airconditioning and Mechanical Services Plumber |
| 334113 | Drainer |
| 334114 | Gasfitter |
| 334115 | Roof Plumber |
| 331211 | Carpenter and Joiner |
| 331212 | Carpenter |
| 331213 | Joiner |
| 312113 | Building Inspector |
| 341111 | Electrician (General) |
| 341112 | Electrician (Special Class) |
| 342111 | Airconditioning and Refrigeration Mechanic |
| 322211 | Sheet Metal Worker |
| 323214 | Metal Machinist |
| 312312 | Electrical Engineering Technician |
| 333212 | Solid Plasterer |
| 333411 | Wall and Floor Tiler |
| 333311 | Roof Tiler |
| 323412 | Toolmaker |
| 322311 | Metal Fabricator |
| 321211 | Motor Mechanic (General) |
| 321111 | Automotive Electrician |
Giáo viên mầm non: ROI có ít nhất một năm kinh nghiệm liên quan và tiếng Anh Proficient hoặc Superior sẽ được ưu tiên mời.
Điều kiện và các bước visa 190
Bạn phải đáp ứng cả điều kiện visa của Home Affairs và điều kiện đề cử của Victoria. Để nộp hồ sơ đề cử 190 của Victoria, bạn cần:
- đang sống ở Victoria hoặc ở nước ngoài, và cam kết sống và làm việc tại Victoria
- có ROI được chọn
- dưới 45 tuổi
- có tiếng Anh tối thiểu Competent
- có kết quả thẩm định tay nghề còn hiệu lực cho một nghề trong danh sách đủ điều kiện
- đạt tối thiểu 65 điểm theo thang điểm Home Affairs trong EOI
Các bước nộp hồ sơ:
- Kiểm tra bạn đáp ứng điều kiện visa 190 và điều kiện đề cử của Victoria
- Nộp hoặc cập nhật EOI trên SkillSelect
- Tạo tài khoản Live in Melbourne bằng số EOI và nộp ROI (thanh toán phí ROI)
- Nếu được mời, nộp hồ sơ đề cử trên cổng thông tin (thanh toán phí đề cử)
- Nếu được đề cử, nộp hồ sơ visa 190 cho Home Affairs
Giấy tờ cho hồ sơ đề cử
- Hộ chiếu. Người đang sống tại Victoria cần thêm bằng chứng cư trú, như sao kê ngân hàng 6 tháng, hợp đồng thuê nhà, hóa đơn tiện ích hoặc bằng lái xe.
- Kết quả tiếng Anh và thẩm định tay nghề phải còn hiệu lực ít nhất 12 tuần. Phải là thẩm định đầy đủ, không dùng thẩm định tạm thời cấp cho visa 485.
- Người có hộ chiếu Anh, Canada, New Zealand, Mỹ hoặc Ireland nộp trang thông tin hộ chiếu thay cho kết quả tiếng Anh.
- Chỉ được nộp khi có thư mời, và thư mời hết hạn sẽ không được cấp lại. Thời gian xử lý trung bình là 20 ngày làm việc, không tính thời gian chờ bổ sung thông tin.
Nghĩa vụ sau khi được đề cử
- Nộp đơn xin visa cho Bộ Nội vụ trong vòng 60 ngày, nếu không sẽ không được đề cử lại trong năm đó.
- Cam kết sống và làm việc tại Victoria ít nhất hai năm, tính từ ngày đến Úc, hoặc từ ngày được cấp visa nếu đang ở Úc.
- Báo cho Victoria khi được cấp visa. Nếu ở nước ngoài lúc được đề cử, cần báo thêm khi đến Victoria định cư.
- Trả lời khảo sát khi đến nơi và mỗi sáu tháng trong hai năm. Đây là điều kiện đề cử và không ảnh hưởng đến visa.
Lý do thường gặp khiến hồ sơ bị từ chối
- Khai thu nhập quá cao, việc làm không đủ điều kiện, hoặc chủ lao động không hoạt động tại Victoria.
- Sống ở bang hoặc vùng lãnh thổ khác của Úc.
- Khai sai điểm vợ/chồng, hoặc sửa EOI sau khi được mời.
- Thẩm định tay nghề hoặc kết quả tiếng Anh hết hạn, hoặc cung cấp thông tin sai.
- Sau khi bị từ chối, bạn có thể không được nộp lại trong 6 tháng.
Visa 491: tình trạng hiện tại
Tính đến 03/11/2026, chương trình đề cử visa 491 của Victoria chưa mở và chưa nhận ROI. Số suất 491 năm 2026–27 chưa được chốt và điều kiện mới cũng chưa công bố, vì vậy đừng xem quy định 2025–26 là quy định hiện hành. Victoria cho biết sẽ công bố thêm thông tin sau khi xác nhận số suất.
Những việc bạn có thể chuẩn bị ngay
- Nâng tiếng Anh lên Proficient hoặc Superior. Từ Competent lên Proficient được thêm 100 điểm VPT, lên Superior được thêm 200 điểm. Đây là tiêu chí cải thiện nhanh nhất và còn ảnh hưởng đến ưu tiên của giáo viên mầm non.
- Kiểm tra EOI. VPT dùng dữ liệu trong EOI, nên kinh nghiệm, bằng cấp và thông tin vợ/chồng phải khớp với giấy tờ.
- ROI cũ không được chuyển sang: để được xét trong năm 2026–27, bạn cần nộp ROI mới cho visa 190 và trả phí ROI.
- Chú ý điểm tuổi. Điểm giảm mỗi năm sau 30 tuổi và giảm nhanh hơn sau 40 tuổi, vì vậy chuẩn bị sớm sẽ có lợi.
- Đang làm công việc tay nghề tại Victoria? Thu nhập từ 80.000 AUD bắt đầu được tính điểm. Hãy giữ sẵn phiếu lương và hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp
Cần bao nhiêu điểm VPT để được mời?
Không có điểm chuẩn cố định. Mỗi đợt, Victoria mời các ROI có điểm cao nhất toàn bộ và điểm cao nhất trong từng ngành ưu tiên, nên kết quả phụ thuộc vào mức cạnh tranh và chỉ tiêu tại thời điểm đó.
VPT có giống thang điểm 65 không?
Không. Bạn vẫn cần tối thiểu 65 điểm theo thang điểm Home Affairs để đủ điều kiện visa. VPT là hệ thống xếp hạng riêng của Victoria để quyết định ai được mời trước, tối đa 950 điểm.
Bảo lãnh bang Victoria tốn bao nhiêu?
Từ năm 2026–27, phí ROI là 60 AUD và phí hồ sơ đề cử 190 hoặc 491 là 180 AUD nếu được mời. Cộng thêm 10% GST nếu thanh toán khi đang ở Úc (66 AUD và 198 AUD). Các khoản phí này chưa bao gồm lệ phí visa của Home Affairs.
ROI cũ của tôi còn hiệu lực không?
Không. Victoria cho biết ai muốn được xét trong năm 2026–27 phải đăng nhập cổng Live in Melbourne và nộp ROI mới. ROI cho visa 190 đã mở từ ngày 26/10/2026.
Giáo viên mầm non có quy định riêng không?
Giáo viên mầm non thuộc nhóm nghề giáo dục ưu tiên. ROI có ít nhất một năm kinh nghiệm liên quan và tiếng Anh Proficient hoặc Superior sẽ được ưu tiên mời.
Victoria có bao nhiêu suất trong năm 2026–27?
Victoria có 900 suất visa 190, giảm 1.800 suất so với 2.700 suất của năm 2025–26. Số suất 491 chưa được chốt và hiện chưa nhận ROI 491.
Không được mời thì có được hoàn phí không?
Không. Phí thường không được hoàn, kể cả khi ROI không được mời hoặc hồ sơ đề cử bị từ chối hay bị rút. Phí chỉ có thể được hoàn khi có lỗi hành chính, kỹ thuật hoặc khi không thể cung cấp dịch vụ.
Ở nước ngoài có được khai thu nhập không?
Không. Chỉ người đang sống và làm việc tại Victoria mới được khai thu nhập, nên điểm VPT tối đa của người ở nước ngoài là 800.
Muốn biết điểm VPT của bạn?
Mỗi người có độ tuổi, tiếng Anh, bằng cấp, kinh nghiệm và thu nhập khác nhau, và mức cạnh tranh thay đổi theo từng đợt ROI. Văn phòng Melbourne của Level Up Studies có đại diện di trú đăng ký (MARA) và tư vấn viên du học có chuyên môn, có thể ước tính điểm VPT, rà soát EOI và lên lộ trình bảo lãnh bang hoặc visa phù hợp cho bạn.
Liên hệ tư vấn tiếng Việt với Freya qua Zalo: 0935 425 335 (quét mã bên dưới)

- Điện thoại văn phòng Melbourne: +61 3 8590 3229
- Email: contactus@levelupstudies.com
- Địa chỉ: 1/105 Queen Street, Melbourne VIC 3000
Bài viết liên quan
- Định cư Úc với nghề giáo viên mầm non
- Hướng dẫn visa 485 tốt nghiệp tạm thời
- PTE Academic: hệ thống chấm điểm mới
Lưu ý: Bài viết dựa trên trang Live in Melbourne của Chính phủ bang Victoria (thông báo ngày 13/10/2026, trang Victorian Points Test và các trang visa 190, 491), cập nhật đến ngày 03/11/2026. Phí, nghề ưu tiên và ngày mở có thể thay đổi bất kỳ lúc nào. Vui lòng kiểm tra Live in Melbourne và Bộ Nội vụ Úc trước khi nộp hồ sơ. Bài viết chỉ mang tính thông tin chung, không phải tư vấn di trú; hãy trao đổi với đại diện di trú đăng ký về trường hợp của bạn.