Nov 01, 2026
Lộ trình PR - Định cư

Bảo lãnh bang Victoria 2026–27: Phí mới 190/491, thang điểm VPT và ngành ưu tiên

分享:

Ngày 13/10/2026, Chính phủ bang Victoria đã công bố cách vận hành Chương trình bảo lãnh tay nghề 2026–27 (visa 190 và 491). Có hai thay đổi lớn: lần đầu tiên Victoria thu phí, và mọi hồ sơ đăng ký quan tâm (ROI) giờ được xếp hạng bằng thang điểm mới Victorian Points Test (VPT). Victoria cũng công bố bốn ngành ưu tiên: y tế, trợ giúp xã hội, giáo dục và xây dựng.

Cập nhật mới nhất (03/11/2026): Victoria đã mở nhận ROI cho visa 190 từ ngày 26/10/2026, với 900 suất trong năm 2026–27. Visa 491 chưa mở và số suất chưa được chốt.

Nếu bạn đang du học tại Melbourne, đang giữ visa 485 hoặc dự định dùng bảo lãnh bang Victoria làm con đường định cư (PR), bài viết này tổng hợp mức phí chính thức, toàn bộ bảng điểm VPT, cách mời hồ sơ và danh sách ngành ưu tiên.

Nội dung bài viết

  • Tổng quan bảo lãnh bang Victoria 2026–27
  • So sánh quy định cũ và mới: 2025–26 và 2026–27
  • Phí mới: ROI và hồ sơ đề cử
  • Quy định hoàn phí và thanh toán
  • Thang điểm VPT: 7 tiêu chí
  • Khai báo thu nhập và ví dụ tính điểm VPT
  • Victoria mời hồ sơ như thế nào
  • Ngành và nghề ưu tiên 2026–27
  • Điều kiện và các bước visa 190
  • Visa 491: tình trạng hiện tại
  • Những việc bạn có thể chuẩn bị ngay
  • Câu hỏi thường gặp

Tổng quan bảo lãnh bang Victoria 2026–27

Hạng mục Chương trình 2026–27
Ngày công bố 13/10/2026 (trang Live in Melbourne)
Số suất 190: 900 suất (2025–26: 2.700 suất). 491: chưa chốt (2025–26: 700 suất)
Phí Lần đầu thu phí: ROI 60 AUD; nếu được mời, hồ sơ đề cử 180 AUD (cộng thêm 10% GST nếu thanh toán khi đang ở Úc)
Cách xếp hạng Thang điểm VPT gồm 7 tiêu chí, tối đa 950 điểm. Điểm từng tiêu chí nay đã được công bố và không có điểm chuẩn cố định
Cách mời Hai hướng song song: điểm cao nhất toàn bộ, và điểm cao nhất trong từng ngành ưu tiên
Ngành ưu tiên Y tế, trợ giúp xã hội, giáo dục (bao gồm mầm non), xây dựng (chuyên gia và thợ tay nghề)
ROI cũ Không được chuyển sang. Phải nộp ROI mới cho năm 2026–27
Ngày mở 190: mở nhận ROI từ 26/10/2026. 491: chưa mở, chưa nhận ROI. Chưa công bố ngày đóng, và ROI có thể đóng trước 30/06/2027

So sánh quy định cũ và mới: 2025–26 và 2026–27

Chương trình 2026–27 thay đổi số suất, chi phí và cách chọn hồ sơ.

Hạng mục 2025–26 2026–27
Số suất 190: 2.700
491: 700
190: 900
491: chưa chốt
Tình trạng 190 và 491 đều mở. Ngừng nhận ROI mới từ 28/04/2026 190 mở nhận ROI từ 26/10/2026. 491 chưa nhận ROI
Phí của bang ROI và đề cử đều miễn phí ROI 60 AUD. Hồ sơ đề cử 180 AUD (có GST là 66 AUD và 198 AUD)
ROI cũ ROI 2024–25 vẫn có hiệu lực trong 2025–26 Không chuyển sang. ROI chỉ có hiệu lực trong năm chương trình đã nộp
Xếp hạng Bảy tiêu chí, không công bố điểm Vẫn bảy tiêu chí, xếp theo tổng điểm VPT, có công bố điểm, không có điểm chuẩn cố định
Cách mời Xếp hạng chung, ưu tiên một số nghề trong ngành ưu tiên Điểm cao nhất toàn bộ, cùng điểm cao nhất trong từng ngành hoặc nhóm ưu tiên
Ngành ưu tiên Y tế, dịch vụ xã hội, giáo dục, xây dựng, năng lượng mới, sản xuất tiên tiến; visa 491 có thêm nhà hàng khách sạn và du lịch Y tế, trợ giúp xã hội, giáo dục và xây dựng: 101 nghề
Điểm vợ/chồng Không tính nếu vợ/chồng là công dân hoặc PR Úc. Trang ROI không nêu điều kiện về nghề Chỉ được 50 điểm khi đủ cả ba điều kiện, gồm vợ/chồng làm nghề thuộc ngành ưu tiên
Thu nhập tại Victoria Là tiêu chí xếp hạng cho người ở Úc, không công bố điểm Tính điểm từ 80.000 AUD và đạt 150 điểm từ 170.000 AUD trở lên

Năng lượng mới, sản xuất tiên tiến, nhà hàng khách sạn và du lịch không có trong danh sách ưu tiên 2026–27. Mọi nghề đủ điều kiện vẫn được nộp ROI, nhưng không đi theo hướng ngành ưu tiên.

Phí mới: ROI và hồ sơ đề cử

Loại phí Chưa gồm GST Đã gồm GST
Đăng ký quan tâm (ROI) 60 AUD 66 AUD
Hồ sơ đề cử visa 190 180 AUD 198 AUD
Hồ sơ đề cử visa 491 180 AUD 198 AUD
  • GST: 10% GST chỉ áp dụng nếu bạn đang ở Úc khi thanh toán. Người nộp từ nước ngoài trả mức chưa gồm GST.
  • Phí ROI chỉ thu một lần mỗi năm chương trình. Nếu rút và nộp lại ROI trong cùng năm, bạn không phải trả lại.
  • Phí hồ sơ đề cử chỉ phải trả khi bạn được mời và nộp hồ sơ đề cử.
  • Đây là phí của chính phủ bang Victoria, chưa bao gồm lệ phí visa của Bộ Nội vụ Úc (Home Affairs).

Quy định hoàn phí và thanh toán

  • Phí thường không được hoàn, kể cả khi ROI không được mời hoặc hồ sơ đề cử bị từ chối, bị rút hoặc bạn không nhận đề cử.
  • Phí có thể được hoàn nếu có lỗi hành chính hoặc kỹ thuật, hoặc khi không thể cung cấp dịch vụ. Tiền hoàn về thẻ đã thanh toán.
  • Mỗi lần nộp hồ sơ đề cử đều phải trả phí. Phí ROI chỉ thu một lần mỗi năm chương trình, nên rút rồi nộp lại trong cùng năm không mất thêm phí.
  • Chỉ nhận Visa và Mastercard. Sao kê hiển thị VIC Migration.
  • Khai sai vị trí và bị tính GST không phải là lý do để được hoàn phí.

Thang điểm VPT: 7 tiêu chí

Victoria dùng VPT để xếp hạng mọi ROI từ cao xuống thấp. VPT tách biệt với thang điểm của Home Affairs: EOI trên SkillSelect vẫn cần tối thiểu 65 điểm, còn VPT chỉ quyết định ai được Victoria mời trước. Theo Victoria, VPT ưu tiên ứng viên trẻ, trình độ cao và tiếng Anh tốt. Điểm của bạn được tính từ thông tin trong EOI và ROI, vì vậy hãy giữ EOI chính xác và cập nhật.

1. Tuổi (tối đa 300 điểm)

Tuổi Điểm Tuổi Điểm
18 265 35 210
19 282 36 196
20–29 300 37 180
30 286 38 166
31 270 39 150
32 256 40 136
33 240 41 106
34 226 42 / 43 / 44 76 / 46 / 16

2. Tiếng Anh (tối đa 200 điểm)

Trình độ Điểm
Competent 0
Proficient 100
Superior 200

3. Kinh nghiệm trong nghề đề cử (tối đa 100 điểm)

Số năm Điểm
0 năm 0
1 năm 20
2–3 năm 40
4–5 năm 60
6–7 năm 80
Trên 8 năm 100

4. Học vấn (tối đa 100 điểm)

Bằng cấp Điểm
Khác 25
Cử nhân / Honours 50
Thạc sĩ 75
Tiến sĩ 100

5. Cấp độ kỹ năng của nghề (tối đa 50 điểm)

Nghề thuộc Skill Level 1 được 50 điểm; Skill Level 2 hoặc 3 được 0 điểm. Bạn có thể kiểm tra cấp độ kỹ năng của nghề trên danh sách nghề của Bộ Nội vụ Úc.

6. Kỹ năng của vợ/chồng (tối đa 50 điểm)

Bạn chỉ được 50 điểm khi đáp ứng cả ba điều kiện: đã khai 10 điểm kỹ năng vợ/chồng trong EOI, vợ/chồng có tên trong hồ sơ visa bảo lãnh bang, và nghề của vợ/chồng thuộc nhóm ngành ưu tiên hiện hành. Các trường hợp khác (kể cả độc thân hoặc vợ/chồng là người Úc) được 0 điểm.

7. Thu nhập hằng năm từ công việc tay nghề tại Victoria (tối đa 150 điểm)

Thu nhập năm (AUD) Điểm Thu nhập năm (AUD) Điểm
80.000–84.999 8 125.000–129.999 79
85.000–89.999 16 130.000–134.999 87
90.000–94.999 24 135.000–139.999 95
95.000–99.999 32 140.000–144.999 103
100.000–104.999 39 145.000–149.999 111
105.000–109.999 47 150.000–154.999 118
110.000–114.999 55 155.000–159.999 126
115.000–119.999 63 160.000–164.999 134
120.000–124.999 71 165.000–169.999 142
(Dưới 80.000: không có điểm) Từ 170.000 trở lên 150

Tổng điểm tối đa là 950 điểm (300 + 200 + 100 + 100 + 50 + 50 + 150). Thu nhập chỉ tính từ công việc tay nghề hiện tại ở Victoria; xem hướng dẫn Annual Earnings Estimation trên Live in Melbourne.

Tổng điểm VPT từ 41 đến 950. Người sống ở nước ngoài không được khai thu nhập tại Victoria, nên điểm tối đa của họ là 800.

Khai báo thu nhập và ví dụ tính điểm VPT

  • Chỉ người đang sống và làm việc tại Victoria mới được khai thu nhập. Người sống ở nước ngoài không được khai.
  • Công việc phải là việc làm có kỹ năng cấp 1, 2 hoặc 3 theo ANZSCO, với chủ lao động có địa điểm thực tế tại Victoria. Không chấp nhận văn phòng ảo hoặc văn phòng đại diện. Công việc không cần trùng với nghề đề cử.
  • Thông thường dùng lương cơ bản. Khai thu nhập quá cao có thể khiến hồ sơ đề cử bị từ chối.
  • Nếu có nhiều việc, chỉ tính công việc đủ điều kiện có thu nhập cao nhất.
  • Khi được mời, cần có hợp đồng lao động, mô tả công việc, phiếu lương ít nhất bốn tuần gần nhất và sao kê hưu bổng. Thu nhập nhà thầu có thể được chấp nhận nếu có hóa đơn thuế, hợp đồng, Notice of Assessment và tờ khai thuế gần nhất.
Được khai Không được khai
Tiền lương, không gồm hưu bổng Hưu bổng bắt buộc do chủ lao động đóng
Khoản trả trong thời gian nghỉ phép Việc không có kỹ năng như hành chính, bán lẻ, lái xe, lao động phổ thông, dọn dẹp và giao hàng
Phụ cấp làm cuối tuần, ngày lễ, ngoài giờ thường Phụ cấp ăn uống, xe, đồng phục hoặc đi lại
Hoa hồng, chỉ cho vị trí bán hàng Thưởng ký hợp đồng và thưởng một lần cho vị trí không bán hàng
Khoản salary sacrifice Tăng ca, cổ phần, học bổng, khoản hoàn tiền và phúc lợi phi tiền tệ

Ví dụ tính điểm VPT

Đây là tính toán của chúng tôi dựa trên bảng điểm chính thức, không cho biết số điểm đó có được mời hay không.

Hồ sơ Cách tính Tổng
28 tuổi, Proficient, 4–5 năm, cử nhân, nghề cấp 1, ở nước ngoài 300 + 100 + 60 + 50 + 50 560
32 tuổi, Proficient, 4–5 năm, cử nhân, nghề cấp 1, thu nhập 100.000 AUD 256 + 100 + 60 + 50 + 50 + 39 555
40 tuổi, Superior, hơn 8 năm, thạc sĩ, nghề cấp 1, ở nước ngoài 136 + 200 + 100 + 75 + 50 561
35 tuổi, Competent, 6–7 năm, cử nhân, nghề cấp 1, ở nước ngoài 210 + 0 + 80 + 50 + 50 390

Victoria mời hồ sơ như thế nào

Khi nộp ROI, bạn được xét theo cả hai hướng:

  1. Cạnh tranh nhất: mỗi đợt, các ROI có tổng điểm VPT cao nhất trong tất cả các nghề đủ điều kiện sẽ được mời.
  2. Ngành ưu tiên: mỗi đợt, các ROI có điểm VPT cao nhất trong từng ngành ưu tiên (hoặc nhóm ngành) sẽ được mời.
  • Không có điểm cắt cố định. Kết quả phụ thuộc vào số lượng ROI và chỉ tiêu tại thời điểm đó; Victoria không trả lời về khả năng được mời của từng người.
  • Victoria không ưu tiên vì hoàn cảnh cá nhân như tuổi hay visa sắp hết hạn.
  • Được mời hoặc được đề cử không đảm bảo visa sẽ được cấp.

Ngành và nghề ưu tiên 2026–27

Danh sách 2026–27 có 4 ngành ưu tiên và 101 nghề: y tế 59, trợ giúp xã hội 6, giáo dục 5, xây dựng 31. Bảng dưới giữ tên nghề tiếng Anh chính thức để bạn đối chiếu với mã ANZSCO. Nghề trong danh sách vẫn phải có trong danh sách nghề của Bộ Nội vụ cho visa đó.

Y tế (59)

ANZSCO Tên nghề (tiếng Anh)
251211 Medical Diagnostic Radiographer
251212 Medical Radiation Therapist
251213 Nuclear Medicine Technologist
251214 Sonographer
251411 Optometrist
251511 Hospital Pharmacist
251912 Orthotist or Prosthetist
252411 Occupational Therapist
252511 Physiotherapist
252611 Podiatrist
252711 Audiologist
252712 Speech Pathologist
253311 Specialist Physician (General Medicine)
253314 Medical Oncologist
253317 Intensive Care Specialist
253318 Neurologist
253321 Paediatrician
253399 Specialist Physicians nec
253312 Cardiologist
253313 Clinical Haematologist
253315 Endocrinologist
253316 Gastroenterologist
253322 Renal Medicine Specialist
253323 Rheumatologist
253324 Thoracic Medicine Specialist
253411 Psychiatrist
253512 Cardiothoracic Surgeon
253511 Surgeon
253513 Neurosurgeon
253514 Orthopaedic Surgeon
253515 Otorhinolaryngologist
253516 Paediatric Surgeon
253517 Plastic and Reconstructive Surgeon
253518 Urologist
253521 Vascular Surgeon
253912 Emergency Medicine Specialist
253913 Obstetrician and Gynaecologist
253917 Diagnostic and Interventional Radiologist
253914 Ophthalmologist
253915 Pathologist
254111 Midwife
254211 Nurse Educator
254212 Nurse Researcher
254311 Nurse Manager
254411 Nurse Practitioner
254412 Registered Nurse (Aged Care)
254413 Registered Nurse (Child and Family Health)
254414 Registered Nurse (Community Health)
254415 Registered Nurse (Critical Care and Emergency)
254416 Registered Nurse (Developmental Disability)
254417 Registered Nurse (Disability and Rehabilitation)
254418 Registered Nurse (Medical)
254421 Registered Nurse (Medical Practice)
254422 Registered Nurse (Mental Health)
254423 Registered Nurse (Perioperative)
254424 Registered Nurse (Surgical)
254425 Registered Nurse (Paediatrics)
254499 Registered Nurses nec
411213 Dental Technician

Trợ giúp xã hội (6)

ANZSCO Tên nghề (tiếng Anh)
272311 Clinical Psychologist
272313 Organisational Psychologist
272312 Educational Psychologist
272399 Psychologists nec
272511 Social Worker
272613 Welfare Worker

Giáo dục: Giáo viên (4)

ANZSCO Tên nghề (tiếng Anh)
241311 Middle School Teacher
241411 Secondary School Teacher
241511 Special Needs Teacher
241599 Special Education Teachers nec

Giáo dục: Giáo dục mầm non (1)

ANZSCO Tên nghề (tiếng Anh)
241111 Early Childhood (Pre-primary School) Teacher

Xây dựng: Chuyên gia xây dựng (6)

ANZSCO Tên nghề (tiếng Anh)
233212 Geotechnical Engineer
234412 Geophysicist
234413 Hydrogeologist
133111 Construction Project Manager
232212 Surveyor
232214 Other Spatial Scientist

Xây dựng: Thợ xây dựng (25)

ANZSCO Tên nghề (tiếng Anh)
333111 Glazier
331111 Bricklayer
331112 Stonemason
334111 Plumber (General)
334112 Airconditioning and Mechanical Services Plumber
334113 Drainer
334114 Gasfitter
334115 Roof Plumber
331211 Carpenter and Joiner
331212 Carpenter
331213 Joiner
312113 Building Inspector
341111 Electrician (General)
341112 Electrician (Special Class)
342111 Airconditioning and Refrigeration Mechanic
322211 Sheet Metal Worker
323214 Metal Machinist
312312 Electrical Engineering Technician
333212 Solid Plasterer
333411 Wall and Floor Tiler
333311 Roof Tiler
323412 Toolmaker
322311 Metal Fabricator
321211 Motor Mechanic (General)
321111 Automotive Electrician

Giáo viên mầm non: ROI có ít nhất một năm kinh nghiệm liên quan và tiếng Anh Proficient hoặc Superior sẽ được ưu tiên mời.

Điều kiện và các bước visa 190

Bạn phải đáp ứng cả điều kiện visa của Home Affairs và điều kiện đề cử của Victoria. Để nộp hồ sơ đề cử 190 của Victoria, bạn cần:

  • đang sống ở Victoria hoặc ở nước ngoài, và cam kết sống và làm việc tại Victoria
  • có ROI được chọn
  • dưới 45 tuổi
  • có tiếng Anh tối thiểu Competent
  • có kết quả thẩm định tay nghề còn hiệu lực cho một nghề trong danh sách đủ điều kiện
  • đạt tối thiểu 65 điểm theo thang điểm Home Affairs trong EOI

Các bước nộp hồ sơ:

  1. Kiểm tra bạn đáp ứng điều kiện visa 190 và điều kiện đề cử của Victoria
  2. Nộp hoặc cập nhật EOI trên SkillSelect
  3. Tạo tài khoản Live in Melbourne bằng số EOI và nộp ROI (thanh toán phí ROI)
  4. Nếu được mời, nộp hồ sơ đề cử trên cổng thông tin (thanh toán phí đề cử)
  5. Nếu được đề cử, nộp hồ sơ visa 190 cho Home Affairs

Giấy tờ cho hồ sơ đề cử

  • Hộ chiếu. Người đang sống tại Victoria cần thêm bằng chứng cư trú, như sao kê ngân hàng 6 tháng, hợp đồng thuê nhà, hóa đơn tiện ích hoặc bằng lái xe.
  • Kết quả tiếng Anh và thẩm định tay nghề phải còn hiệu lực ít nhất 12 tuần. Phải là thẩm định đầy đủ, không dùng thẩm định tạm thời cấp cho visa 485.
  • Người có hộ chiếu Anh, Canada, New Zealand, Mỹ hoặc Ireland nộp trang thông tin hộ chiếu thay cho kết quả tiếng Anh.
  • Chỉ được nộp khi có thư mời, và thư mời hết hạn sẽ không được cấp lại. Thời gian xử lý trung bình là 20 ngày làm việc, không tính thời gian chờ bổ sung thông tin.

Nghĩa vụ sau khi được đề cử

  • Nộp đơn xin visa cho Bộ Nội vụ trong vòng 60 ngày, nếu không sẽ không được đề cử lại trong năm đó.
  • Cam kết sống và làm việc tại Victoria ít nhất hai năm, tính từ ngày đến Úc, hoặc từ ngày được cấp visa nếu đang ở Úc.
  • Báo cho Victoria khi được cấp visa. Nếu ở nước ngoài lúc được đề cử, cần báo thêm khi đến Victoria định cư.
  • Trả lời khảo sát khi đến nơi và mỗi sáu tháng trong hai năm. Đây là điều kiện đề cử và không ảnh hưởng đến visa.

Lý do thường gặp khiến hồ sơ bị từ chối

  • Khai thu nhập quá cao, việc làm không đủ điều kiện, hoặc chủ lao động không hoạt động tại Victoria.
  • Sống ở bang hoặc vùng lãnh thổ khác của Úc.
  • Khai sai điểm vợ/chồng, hoặc sửa EOI sau khi được mời.
  • Thẩm định tay nghề hoặc kết quả tiếng Anh hết hạn, hoặc cung cấp thông tin sai.
  • Sau khi bị từ chối, bạn có thể không được nộp lại trong 6 tháng.

Visa 491: tình trạng hiện tại

Tính đến 03/11/2026, chương trình đề cử visa 491 của Victoria chưa mở và chưa nhận ROI. Số suất 491 năm 2026–27 chưa được chốt và điều kiện mới cũng chưa công bố, vì vậy đừng xem quy định 2025–26 là quy định hiện hành. Victoria cho biết sẽ công bố thêm thông tin sau khi xác nhận số suất.

Những việc bạn có thể chuẩn bị ngay

  • Nâng tiếng Anh lên Proficient hoặc Superior. Từ Competent lên Proficient được thêm 100 điểm VPT, lên Superior được thêm 200 điểm. Đây là tiêu chí cải thiện nhanh nhất và còn ảnh hưởng đến ưu tiên của giáo viên mầm non.
  • Kiểm tra EOI. VPT dùng dữ liệu trong EOI, nên kinh nghiệm, bằng cấp và thông tin vợ/chồng phải khớp với giấy tờ.
  • ROI cũ không được chuyển sang: để được xét trong năm 2026–27, bạn cần nộp ROI mới cho visa 190 và trả phí ROI.
  • Chú ý điểm tuổi. Điểm giảm mỗi năm sau 30 tuổi và giảm nhanh hơn sau 40 tuổi, vì vậy chuẩn bị sớm sẽ có lợi.
  • Đang làm công việc tay nghề tại Victoria? Thu nhập từ 80.000 AUD bắt đầu được tính điểm. Hãy giữ sẵn phiếu lương và hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp

Cần bao nhiêu điểm VPT để được mời?

Không có điểm chuẩn cố định. Mỗi đợt, Victoria mời các ROI có điểm cao nhất toàn bộ và điểm cao nhất trong từng ngành ưu tiên, nên kết quả phụ thuộc vào mức cạnh tranh và chỉ tiêu tại thời điểm đó.

VPT có giống thang điểm 65 không?

Không. Bạn vẫn cần tối thiểu 65 điểm theo thang điểm Home Affairs để đủ điều kiện visa. VPT là hệ thống xếp hạng riêng của Victoria để quyết định ai được mời trước, tối đa 950 điểm.

Bảo lãnh bang Victoria tốn bao nhiêu?

Từ năm 2026–27, phí ROI là 60 AUD và phí hồ sơ đề cử 190 hoặc 491 là 180 AUD nếu được mời. Cộng thêm 10% GST nếu thanh toán khi đang ở Úc (66 AUD và 198 AUD). Các khoản phí này chưa bao gồm lệ phí visa của Home Affairs.

ROI cũ của tôi còn hiệu lực không?

Không. Victoria cho biết ai muốn được xét trong năm 2026–27 phải đăng nhập cổng Live in Melbourne và nộp ROI mới. ROI cho visa 190 đã mở từ ngày 26/10/2026.

Giáo viên mầm non có quy định riêng không?

Giáo viên mầm non thuộc nhóm nghề giáo dục ưu tiên. ROI có ít nhất một năm kinh nghiệm liên quan và tiếng Anh Proficient hoặc Superior sẽ được ưu tiên mời.

Victoria có bao nhiêu suất trong năm 2026–27?

Victoria có 900 suất visa 190, giảm 1.800 suất so với 2.700 suất của năm 2025–26. Số suất 491 chưa được chốt và hiện chưa nhận ROI 491.

Không được mời thì có được hoàn phí không?

Không. Phí thường không được hoàn, kể cả khi ROI không được mời hoặc hồ sơ đề cử bị từ chối hay bị rút. Phí chỉ có thể được hoàn khi có lỗi hành chính, kỹ thuật hoặc khi không thể cung cấp dịch vụ.

Ở nước ngoài có được khai thu nhập không?

Không. Chỉ người đang sống và làm việc tại Victoria mới được khai thu nhập, nên điểm VPT tối đa của người ở nước ngoài là 800.

Muốn biết điểm VPT của bạn?

Mỗi người có độ tuổi, tiếng Anh, bằng cấp, kinh nghiệm và thu nhập khác nhau, và mức cạnh tranh thay đổi theo từng đợt ROI. Văn phòng Melbourne của Level Up Studies có đại diện di trú đăng ký (MARA) và tư vấn viên du học có chuyên môn, có thể ước tính điểm VPT, rà soát EOI và lên lộ trình bảo lãnh bang hoặc visa phù hợp cho bạn.

Liên hệ tư vấn tiếng Việt với Freya qua Zalo: 0935 425 335 (quét mã bên dưới)

Mã QR Zalo Freya Dao – Level Up Studies

  • Điện thoại văn phòng Melbourne: +61 3 8590 3229
  • Email: contactus@levelupstudies.com
  • Địa chỉ: 1/105 Queen Street, Melbourne VIC 3000

Bài viết liên quan

Lưu ý: Bài viết dựa trên trang Live in Melbourne của Chính phủ bang Victoria (thông báo ngày 13/10/2026, trang Victorian Points Test và các trang visa 190, 491), cập nhật đến ngày 03/11/2026. Phí, nghề ưu tiên và ngày mở có thể thay đổi bất kỳ lúc nào. Vui lòng kiểm tra Live in Melbourne và Bộ Nội vụ Úc trước khi nộp hồ sơ. Bài viết chỉ mang tính thông tin chung, không phải tư vấn di trú; hãy trao đổi với đại diện di trú đăng ký về trường hợp của bạn.

Number verification

Please click the numbers in order from smallest to largest